SỐ BÁO DANH KIỂM TRA KẾT THÚC MÔN HỌC NGÀY 12/06/2026
| SBD | Hạng | Khóa | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | CCCD | Địa Chỉ | NDKT | Ghi chú |
| 1 | B.01 | B.01-K40 T2 | LƯƠNG THỊ MAI AN | 12/07/1997 | Nữ | 034197003860 | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 2 | B.01 | B.01-K38 T2 | NGUYỄN ĐÌNH AN | 10/10/2006 | Nam | 033206001294 | Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 3 | B | B-K70 T2 | PHẠM HOÀNG AN | 10/10/1994 | Nam | 030094014166 | Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 4 | CE | CE-K53 T2 | BÙI VĂN ANH | 29/10/1991 | Nam | 017091000960 | Xã Hợp Kim, Tỉnh Phú Thọ | LMHD | KT lần đầu |
| 5 | B | B-K60 T2 | BÙI VÂN ANH | 02/01/1997 | Nữ | 030197014155 | Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 6 | B.01 | B.01-K55 T2 | HOÀNG LAN ANH | 10/12/1995 | Nữ | 035195001220 | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 7 | D | D-K23 T2 | HỒ THẾ ANH | 01/11/1983 | Nam | 001083010352 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | M | KT lại |
| 8 | D2 | D2-K34 T2 | LỤC HOÀNG ANH | 28/11/2001 | Nam | 020201006303 | Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn | LMHCD | KT lần đầu |
| 9 | B.01 | B.01-K49 T2 | LƯƠNG THỊ NGỌC ANH | 01/11/1998 | Nữ | 034198013657 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 10 | B | B-K63 T2 | LƯƠNG THỊ NHẬT ANH | 03/06/1991 | Nữ | 020191010751 | Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn | LMHCD | KT lần đầu |
| 11 | C1 | C1-K12 T2 | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ANH | 11/04/1997 | Nam | 040097013555 | Xã Anh Sơn Đông, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lần đầu |
| 12 | C1 | C1-K15 T2 | NGUYỄN HẢI ANH | 08/04/1995 | Nam | 030095008480 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 13 | B.01 | B.01-K28 T2 | NGUYỄN MINH ANH | 26/01/2005 | Nữ | 025305008080 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 14 | B.01 | B.01-K49 T2 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 10/01/2003 | Nữ | 034303009233 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 15 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN THỊ MINH ANH | 04/09/2005 | Nữ | 033305004408 | Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 16 | B.01 | B.01-K40 T2 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 07/11/2001 | Nữ | 027301002283 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 17 | B.01 | B.01-K37 T2 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | 17/10/1992 | Nữ | 034192000312 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 18 | B.01 | B.01-K43 T2 | NGUYỄN TRUNG ANH | 03/11/1999 | Nam | 027099002014 | Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 19 | C1 | C1-K08 T2 | NGUYỄN VĂN ANH | 22/08/1985 | Nam | 033085001815 | Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 20 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VIỆT ANH | 15/04/2000 | Nam | 033200002337 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 21 | B.01 | B.01-K37 T2 | NGUYỄN XUÂN ANH | 13/02/1989 | Nam | 027089008143 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 22 | CE | CE-K56 T2 | PHẠM HOÀNG ANH | 03/07/1996 | Nam | 001096012409 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | LMHD | KT lần đầu |
| 23 | B.01 | B.01-K28 T2 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 03/02/2007 | Nữ | 027307012427 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 24 | D2 | D2-K22 T2 | PHẠM QUANG TUẤN ANH | 18/11/2001 | Nam | 030201001459 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 25 | B | B-K41 T2 | PHẠM VIỆT ANH | 25/05/2004 | Nam | 030204004612 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 26 | C1 | C1-K12 T2 | TRẦN TUẤN ANH | 22/09/1998 | Nam | 034098017318 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 27 | C1 | C1-K22 T2 | VŨ ĐỨC HỒNG ANH | 18/03/2003 | Nam | 030203010853 | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 28 | B.01 | B.01-K39 T2 | VŨ HOÀNG ANH | 23/03/2005 | Nam | 033205001869 | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 29 | B.01 | B.01-K54 T2 | VŨ TIẾN ANH | 26/02/1999 | Nam | 033099006450 | Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 30 | B.01 | B.01-K45 T2 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 26/04/2002 | Nữ | 033302002378 | Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 31 | C1 | C1-K19 T2 | NGUYỄN THỊ ẤT | 16/05/1985 | Nữ | 024185005867 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 32 | C1 | C1-K12 T2 | CHU THÁI BẢO | 21/08/1997 | Nam | 030097007868 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 33 | C1 | C1-K15 T2 | NGÔ GIA BẢO | 10/10/2004 | Nam | 033204003610 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 34 | B.01 | B.01-K44 T2 | NGUYỄN GIA BẢO | 25/08/2005 | Nam | 001205034175 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 35 | C1 | C1-K22 T2 | VŨ NGỌC BẢO | 01/03/2003 | Nam | 030203007779 | Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 36 | B.01 | B.01-K43 T2 | NGUYỄN VĂN BÁU | 16/11/1995 | Nam | 040095022653 | Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lần đầu |
| 37 | C1 | C1-K22 T2 | TRẦN CÔNG BẮC | 26/03/2005 | Nam | 027205009464 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 38 | B.01 | B.01-K45 T2 | PHẠM THỊ BÍCH | 18/02/1991 | Nữ | 033191003932 | Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 39 | C1 | C1-K22 T2 | BÙI TRỌNG BÍNH | 07/05/1986 | Nam | 024086016438 | Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 40 | CE | CE-K56 T2 | HOÀNG VĂN BÌNH | 08/02/1987 | Nam | 030087000422 | Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng | LMHD | KT lần đầu |
| 41 | B | B-K58 T2 | NGUYỄN XUÂN CẢNH | 01/02/2002 | Nam | 034202009649 | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 42 | CE | CE-K54 T2 | VŨ VĂN CAO | 15/05/1987 | Nam | 033087016328 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHD | KT lần đầu |
| 43 | B | B-K68 T2 | NGUYỄN ĐÌNH CẤN | 12/11/1981 | Nam | 027081004381 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 44 | B | B-K66 T2 | CAO THÀNH CÔNG | 27/02/1999 | Nam | 033099003810 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | M | KT lại |
| 45 | C1 | C1-K12 T2 | HÀ VĂN CÔNG | 16/08/1991 | Nam | 014091005355 | Xã Song Khủa, Tỉnh Sơn La | LMHCD | KT lần đầu |
| 46 | B | B-K63 T2 | NGÔ VĂN CÔNG | 13/09/1987 | Nam | 030087001122 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 47 | D | D-K29 T2 | BÙI HỮU CƯỜNG | 26/03/1997 | Nam | 027097010967 | Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 48 | C1 | C1-K10 T2 | ĐẶNG ĐỨC CƯỜNG | 19/05/2007 | Nam | 033207014281 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 49 | D | D-K24 T2 | ĐẶNG VĂN CƯỜNG | 05/11/1982 | Nam | 030082019267 | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 50 | D | D-K25 T2 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 21/12/1990 | Nam | 030090004915 | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | MHCD | KT lại |
| 51 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 23/01/1993 | Nam | 033093012832 | Xã Tống Trân, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 52 | B | B-K59 T2 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 05/05/1997 | Nam | 034097013210 | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 53 | B | B-K50 T2 | TẠ XUÂN CỬU | 31/12/1987 | Nam | 033087006469 | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 54 | B.01 | B.01-K40 T2 | ĐỖ LINH CHI | 26/10/2003 | Nữ | 030303009180 | Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 55 | B.01 | B.01-K46 T2 | NGUYỄN KIM CHI | 19/09/2004 | Nữ | 034304007295 | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 56 | C1 | C1-K18 T2 | BÙI MINH CHIẾN | 19/09/2003 | Nam | 031203009547 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 57 | CE | CE-K55 T2 | ĐỖ VĂN CHIẾN | 01/01/1987 | Nam | 026087006966 | Xã Đạo Trù, Tỉnh Phú Thọ | LMHD | KT lần đầu |
| 58 | C1 | C1-K09 T2 | NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN | 07/11/2003 | Nam | 020203001723 | Xã Cai Kinh, Tỉnh Lạng Sơn | LH | KT lại |
| 59 | CE | CE-K49 T2 | NGUYỄN NGỌC CHIẾN | 03/08/1991 | Nam | 038091010331 | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | LM | KT lại |
| 60 | B.01 | B.01-K42 T2 | GIANG THỊ KIM CHUNG | 27/02/1982 | Nữ | 033182018117 | Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 61 | B | B-K67 T2 | HOÀNG VĂN CHUNG | 04/01/1989 | Nam | 033089017215 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 62 | B | B-K51 T2 | NGUYỄN HỮU CHUNG | 06/11/1990 | Nam | 027090011931 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 63 | C1 | C1-K22 T2 | HOÀNG THẾ CHƯƠNG | 29/08/1985 | Nam | 024085003675 | Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 64 | C1 | C1-K13 T2 | NÔNG VĂN DÂN | 02/07/2002 | Nam | 020202006933 | Xã Yên Phúc, Tỉnh Lạng Sơn | M | KT lại |
| 65 | B.01 | B.01-K44 T2 | VŨ THỊ HỒNG DIỆP | 29/11/1990 | Nữ | 034190014321 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 66 | B | B-K70 T2 | MAI NGỌC DIN | 15/08/2001 | Nam | 034201009452 | Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 67 | B | B-K70 T2 | ĐẶNG THỊ DINH | 17/12/1989 | Nữ | 034189015750 | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 68 | B | B-K16 T2 | HOÀNG HẢI DINH | 22/12/1985 | Nam | 033085000921 | X. Xã Tiên Tiến, H. Phù Cừ, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 69 | B.01 | B.01-K48 T2 | LÊ TUẤN DĨNH | 14/10/1991 | Nam | 027091007128 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 70 | C1 | C1-K22 T2 | BÙI ĐĂNG DUÂN | 13/04/1993 | Nam | 033093006427 | Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 71 | B.01 | B.01-K39 T2 | NGUYỄN THỊ DUNG | 04/02/2005 | Nữ | 033305007659 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 72 | C1 | C1-K07 T2 | TRỊNH THỊ DUNG | 16/03/1993 | Nữ | 024193018008 | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 73 | B | B-K60 T2 | ĐÀO ANH DŨNG | 24/08/2005 | Nam | 040205004110 | Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lại |
| 74 | B.01 | B.01-K47 T2 | ĐẶNG THỊ DŨNG | 05/06/1984 | Nữ | 027184002720 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 75 | D2 | D2-K34 T2 | ĐINH TRUNG DŨNG | 29/10/1981 | Nam | 004081002892 | Xã Đông Khê, Tỉnh Cao Bằng | LMHCD | KT lần đầu |
| 76 | CE | CE-K56 T2 | HOÀNG VĂN DŨNG | 20/09/1996 | Nam | 001096012375 | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | LMHD | KT lần đầu |
| 77 | B | B-K69 T2 | PHẠM VĂN DŨNG | 21/08/2004 | Nam | 033204000819 | Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 78 | B | B-K70 T2 | PHẠM VĂN DŨNG | 03/12/1995 | Nam | 231095000100 | Phường Tam Chúc, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 79 | C1 | C1-K22 T2 | NGÔ KIM DUY | 17/09/2003 | Nam | 001203019134 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 80 | CE | CE-K56 T2 | NGUYỄN TIẾN DUY | 15/03/1995 | Nam | 001095028074 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | LMHD | KT lần đầu |
| 81 | C1 | C1-K08 T2 | PHẠM THANH DUY | 29/03/1991 | Nam | 034091009714 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 82 | B.01 | B.01-K43 T2 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 22/11/2004 | Nữ | 040304025993 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 83 | B.01 | B.01-K53 T2 | ĐÀO ÁNH DƯƠNG | 11/01/1979 | Nữ | 030179009608 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 84 | B.01 | B.01-K40 T2 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 18/03/2002 | Nữ | 024302011437 | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 85 | C1 | C1-K16 T2 | TRẦN MINH DƯƠNG | 22/01/1997 | Nam | 033097001076 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 86 | B | B-K18 T2 | TRẦN TÙNG DƯƠNG | 07/10/2000 | Nam | 033200007210 | P. Hồng Châu, TP. Hưng Yên, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 87 | B | B-K68 T2 | VŨ HẢI DƯƠNG | 23/06/1998 | Nam | 030098002827 | Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 88 | B | B-K43 T2 | NGUYỄN VĂN ĐẠI | 07/02/2007 | Nam | 030207000211 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 89 | B | B-K63 T2 | TÒNG VĂN ĐẠI | 18/07/2007 | Nam | 011207005403 | Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên | LMHCD | KT lần đầu |
| 90 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGÔ VĂN ĐAM | 05/10/1971 | Nam | 034071011207 | Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 91 | B | B-K64 T2 | LƯƠNG XUÂN ĐÁNG | 18/01/2002 | Nam | 020202007557 | Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai | LMHCD | KT lần đầu |
| 92 | B.01 | B.01-K12 T2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 19/05/1979 | Nữ | 033179001729 | X. Đồng Thanh, H. Kim Động, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 93 | B.01 | B.01-K53 T2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 04/12/1992 | Nữ | 030192016290 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 94 | B.01 | B.01-K46 T2 | NGUYỄN ĐẠO | 08/10/1980 | Nam | 045080000186 | Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 95 | B | B-K52 T2 | BÙI TIẾN ĐẠT | 14/06/1997 | Nam | 033097007210 | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 96 | D | D-K29 T2 | DƯƠNG MẠNH ĐẠT | 16/02/1988 | Nam | 024088002817 | Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 97 | C1 | C1-K15 T2 | DƯƠNG QUỐC ĐẠT | 10/05/1995 | Nam | 034095005188 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 98 | B | B-K38 T2 | ĐÀO XUÂN ĐẠT | 18/03/1993 | Nam | 033093009567 | TT. Lương Bằng, H. Kim Động, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 99 | B | B-K67 T2 | NGUYỄN HỮU ĐẠT | 25/08/2004 | Nam | 033204000901 | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 100 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN KHÁNH ĐẠT | 01/06/1991 | Nam | 033091003908 | Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 101 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN LÊ ĐẠT | 08/05/2001 | Nam | 030201009429 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 102 | C | C-K06 T2 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 10/11/2004 | Nam | 034204002303 | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 103 | C1 | C1-K21 T2 | TRẦN VĂN ĐẠT | 15/12/2000 | Nam | 030200001729 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | LHD | KT lại |
| 104 | C1 | C1-K18 T2 | VŨ THÀNH ĐẠT | 18/08/1996 | Nam | 033096006973 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 105 | C1 | C1-K20 T2 | LÊ DUY ĐĂNG | 14/10/2004 | Nam | 033204007485 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 106 | B | B-K23 T2 | TRẦN VĂN ĐIỀM | 25/02/1992 | Nam | 033092001066 | X. Bãi Sậy, H. Ân Thi, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 107 | C1 | C1-K07 T2 | NGUYỄN HỒNG ĐIỆP | 05/04/1992 | Nam | 017092002976 | Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lần đầu |
| 108 | C1 | C1-K12 T2 | BÙI VĂN ĐỊNH | 05/04/1990 | Nam | 030090007782 | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 109 | D | D-K32 T2 | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | 18/11/1983 | Nam | 030083007382 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 110 | C1 | C1-K16 T2 | HOÀNG VĂN ĐÔNG | 14/07/2006 | Nam | 014206006449 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 111 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 15/07/1999 | Nam | 036099008248 | Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 112 | B | B-K67 T2 | TRẦN VĂN ĐÔNG | 16/04/2001 | Nam | 033201007533 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 113 | B | B-K59 T2 | LƯU MINH ĐỨC | 25/07/2007 | Nam | 038207024653 | Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 114 | D | D-K16 T2 | NÔNG VĂN ĐỨC | 12/06/1994 | Nam | 020094002672 | Xã Yên Phúc, Tỉnh Lạng Sơn | LMHCD | KT lại |
| 115 | C1 | C1-K08 T2 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 24/10/1981 | Nam | 033081006828 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 116 | C1 | C1-K12 T2 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 08/11/1997 | Nam | 033097006415 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 117 | B | B-K64 T2 | NGUYỄN HỮU ĐỨC | 02/09/2005 | Nam | 068205000154 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 118 | B | B-K27 T2 | NGUYỄN THẾ ĐỨC | 28/08/1983 | Nam | 033083006675 | X. Xã Tiên Tiến, H. Phù Cừ, T. Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 119 | B | B-K68 T2 | PHẠM TÙNG ĐỨC | 29/03/1997 | Nam | 035097003003 | Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 120 | B.01 | B.01-K52 T2 | ĐỖ THỊ HƯƠNG GIANG | 07/01/2004 | Nữ | 027304002859 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | MHCD | KT lại |
| 121 | B.01 | B.01-K49 T2 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 18/03/1993 | Nữ | 025193016472 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 122 | CE | CE-K32 T2 | PHAN HOÀI GIANG | 10/01/1986 | Nam | 042086009336 | Xã Kim Hoa, Tỉnh Hà Tĩnh | LHD | KT lại |
| 123 | B.01 | B.01-K31 T2 | QUẢN NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 12/05/2003 | Nữ | 030303009393 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | LHCD | KT lại |
| 124 | D2 | D2-K20 T2 | TRẦN ĐÌNH GIANG | 31/01/1985 | Nam | 001085000185 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | MHCD | KT lại |
| 125 | C1 | C1-K16 T2 | VŨ XUÂN GIANG | 02/08/1993 | Nam | 035093009332 | Xã Bình Sơn, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 126 | C1 | C1-K22 T2 | HOÀNG ĐÌNH GIÁP | 30/05/2002 | Nam | 027202002782 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 127 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN HỮU GIỚI | 13/01/2005 | Nam | 027205008173 | Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 128 | B | B-K63 T2 | ĐOÀN NGỌC HÀ | 02/03/1985 | Nam | 030085012736 | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 129 | B.01 | B.01-K48 T2 | ĐOÀN THỊ THU HÀ | 22/09/1994 | Nữ | 046194005337 | Xã Đan Điền, Thành phố Huế | LMHCD | KT lần đầu |
| 130 | B.01 | B.01-K27 T2 | ĐỖ NGUYỆT HÀ | 05/09/1996 | Nữ | 034196000049 | TT. Diêm Điền, H. Thái Thụy, T. Thái Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 131 | B.01 | B.01-K56 T2 | LÊ THỊ HÀ | 06/09/1985 | Nữ | 034185003347 | Xã Vũ Tiên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 132 | C1 | C1-K20 T2 | NGUYỄN THẮNG HÀ | 19/04/1990 | Nam | 030090008130 | Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 133 | B.01 | B.01-K52 T2 | TRỊNH THỊ HỮU HÀ | 26/10/1999 | Nữ | 024199002857 | Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 134 | C1 | C1-K18 T2 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | 18/10/1997 | Nam | 020097008763 | Xã Hoàng Văn Thụ, Tỉnh Lạng Sơn | LMHCD | KT lại |
| 135 | B.01 | B.01-K45 T2 | NGUYỄN THỊ HẢI | 16/04/1997 | Nữ | 027197002336 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 136 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN HẢI | 28/07/1992 | Nam | 030092012811 | Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 137 | B | B-K68 T2 | DƯƠNG ĐỨC HANH | 18/11/1981 | Nam | 027081009944 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 138 | D2 | D2-K32 T2 | NGUYỄN QUANG HẠNH | 22/01/1964 | Nam | 034064002933 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 139 | B.01 | B.01-K50 T2 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 06/10/1983 | Nữ | 024183002445 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 140 | B | B-K61 T2 | PHẠM VĂN HẠNH | 26/01/1994 | Nam | 027094005107 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 141 | C1 | C1-K18 T2 | ĐỖ VĂN HẢO | 09/04/1992 | Nam | 033092009803 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LM | KT lại |
| 142 | C1 | C1-K22 T2 | LƯƠNG THỊ HẰNG | 01/02/1995 | Nữ | 024195005010 | Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 143 | B | B-K69 T2 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 21/08/1979 | Nữ | 034179008002 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 144 | B.01 | B.01-K29 T2 | TRẦN THỊ HẰNG | 22/12/1985 | Nữ | 033185005929 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 145 | C1 | C1-K22 T2 | TRỊNH THỊ HẰNG | 24/12/1990 | Nữ | 033190000476 | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 146 | C1 | C1-K11 T2 | BÙI VĂN HÂN | 11/11/1987 | Nam | 017087006405 | Xã Tân Mai, Tỉnh Phú Thọ | M | KT lại |
| 147 | B.01 | B.01-K36 T2 | HOÀNG THỊ HẬU | 13/05/1994 | Nữ | 033194004056 | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 148 | D2 | D2-K34 T2 | VƯƠNG VĂN HẬU | 10/12/1997 | Nam | 015097005665 | Xã Lâm Giang, Tỉnh Lào Cai | LMHCD | KT lần đầu |
| 149 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ HIÊN | 16/05/1996 | Nữ | 034196015358 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 150 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ THÚY HIÊN | 29/08/1990 | Nữ | 034190013408 | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 151 | C1 | C1-K21 T2 | VŨ MẠNH HIẾN | 14/11/1986 | Nam | 034086002343 | Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 152 | B | B-K70 T2 | BÙI THỊ HIỀN | 04/10/1991 | Nữ | 017191004342 | Xã Mường Vang, Tỉnh Phú Thọ | L | KT lại |
| 153 | B.01 | B.01-K56 T2 | HÀ THỊ HIỀN | 17/09/1989 | Nữ | 038189005646 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 154 | B.01 | B.01-K50 T2 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 12/01/2001 | Nữ | 033301005418 | Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 155 | B.01 | B.01-K52 T2 | TRẦN THỊ THANH HIỀN | 07/09/1999 | Nữ | 001199004068 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 156 | C1 | C1-K03 T2 | NGUYỄN XUÂN HIỂN | 24/08/1996 | Nam | 034096002451 | X. Hồng Lĩnh, H. Hưng Hà, T. Thái Bình | L | KT lại |
| 157 | C1 | C1-K21 T2 | BÙI ĐÌNH HIỆP | 20/09/1991 | Nam | 030091009742 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 158 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 16/07/1997 | Nam | 001097000393 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 159 | D | D-K29 T2 | PHẠM ĐỨC HIỆP | 20/05/1994 | Nam | 030094006397 | Xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 160 | B | B-K66 T2 | VŨ HOÀNG HIỆP | 04/07/1986 | Nam | 030086008743 | Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 161 | C1 | C1-K22 T2 | ĐÀO VĂN HIẾU | 05/10/1989 | Nam | 033089004944 | Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 162 | B | B-K69 T2 | HOÀNG MINH HIẾU | 06/12/1998 | Nam | 033098004502 | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 163 | B | B-K60 T2 | HOÀNG TRUNG HIẾU | 03/12/2007 | Nam | 034207002653 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 164 | C1 | C1-K15 T2 | NGUYỄN MẠNH HIẾU | 16/03/2006 | Nam | 033206001283 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 165 | B | B-K66 T2 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 16/08/1994 | Nam | 024094013072 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | LM | KT lại |
| 166 | C1 | C1-K20 T2 | PHẠM HUY HIẾU | 03/12/2007 | Nam | 030207001906 | Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 167 | B.01 | B.01-K49 T2 | PHẠM MINH HIẾU | 05/01/2000 | Nam | 033200000137 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 168 | B | B-K63 T2 | PHẠM VĂN HIẾU | 10/02/2003 | Nam | 034203012795 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 169 | C1 | C1-K18 T2 | PHẠM VĂN HIẾU | 18/05/1998 | Nam | 033098003088 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 170 | B.01 | B.01-K56 T2 | VI VĂN HIẾU | 19/01/1997 | Nam | 040097000507 | Xã Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lần đầu |
| 171 | B | B-K70 T2 | VŨ HUY HIẾU | 01/06/2006 | Nam | 027206004810 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 172 | D2 | D2-K34 T2 | NGUYỄN DANH HIỆU | 11/09/2001 | Nam | 033201004526 | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 173 | B | B-K68 T2 | BÙI VĂN HÌN | 09/12/1980 | Nam | 017080008814 | Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lại |
| 174 | B.01 | B.01-K55 T2 | ĐINH THỊ HOA | 20/10/1990 | Nữ | 022190005350 | Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng | L | KT lại |
| 175 | B | B-K64 T2 | HÀ THỊ HOA | 24/10/1988 | Nữ | 024188012886 | Xã Đồng Kỳ, Tỉnh Bắc Ninh | LM | KT lại |
| 176 | B.01 | B.01-K28 T2 | KIỀU NHƯ HOA | 23/10/1989 | Nữ | 038189024125 | Xã Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 177 | C1 | C1-K19 T2 | NGUYỄN THỊ HOA | 01/08/1985 | Nữ | 024185010959 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | L | KT lại |
| 178 | B.01 | B.01-K55 T2 | VŨ THỊ NGÂN HOA | 31/05/2002 | Nữ | 034302010010 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 179 | B.01 | B.01-K35 T2 | BÙI THỊ HÒA | 15/07/1988 | Nữ | 030188020332 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 180 | B.01 | B.01-K53 T2 | BÙI XUÂN HÒA | 28/04/1988 | Nam | 034088001725 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 181 | B.01 | B.01-K48 T2 | PHÙNG THỊ HOÀI | 13/12/1976 | Nữ | 034176015989 | Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 182 | CE | CE-K42 T2 | BÀN VĂN HOAN | 07/01/1997 | Nam | 008097007197 | Xã Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | LMHD | KT lần đầu |
| 183 | D | D-K32 T2 | TRƯƠNG VĂN HOAN | 27/04/1996 | Nam | 024096014309 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 184 | B.01 | B.01-K55 T2 | NGUYỄN XUÂN HOÀN | 08/10/2007 | Nam | 027207005396 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 185 | C1 | C1-K19 T2 | TRẦN ĐÌNH HOÀN | 24/11/1977 | Nam | 030077023685 | Xã Tuệ Tĩnh, Thành phố Hải Phòng | M | KT lại |
| 186 | B | B-K47 T2 | ĐÀO BÁ HOÀNG | 02/03/1983 | Nam | 033083007104 | Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 187 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN DUY HOÀNG | 14/01/2004 | Nam | 033204006266 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 188 | C1 | C1-K19 T2 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 30/07/2007 | Nam | 024207000815 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 189 | B | B-K16 T2 | PHẠM HUY HOÀNG | 14/04/2000 | Nam | 030200002449 | P. Minh Đức, TX. Mỹ Hào, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 190 | C1 | C1-K16 T2 | TRẦN ĐÌNH HOÀNG | 16/04/1992 | Nam | 040092025352 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | MHCD | KT lại |
| 191 | B.01 | B.01-K27 T2 | VŨ DUY HOÀNG | 24/01/2002 | Nam | 027202007392 | X. Lâm Thao, H. Lương Tài, T. Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 192 | C1 | C1-K17 T2 | BÙI VĂN HỘI | 12/07/1990 | Nam | 030090000250 | Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 193 | D2 | D2-K34 T2 | NGUYỄN NGỌC HỒNG | 24/11/1977 | Nam | 026077004401 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lần đầu |
| 194 | B.01 | B.01-K43 T2 | TRẦN THỊ HỒNG | 24/09/1981 | Nữ | 034181001650 | Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 195 | B.01 | B.01-K45 T2 | NGUYỄN THỊ HỒNG HỢP | 28/05/1981 | Nữ | 033181006631 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 196 | C1 | C1-K20 T2 | NGUYỄN VĂN HUÂN | 18/02/1999 | Nam | 034099005531 | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 197 | C1 | C1-K22 T2 | ĐỖ VĂN HUẤN | 04/07/1986 | Nam | 030086017791 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 198 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN VĂN HUẤN | 14/07/1983 | Nam | 034083014067 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 199 | CE | CE-K54 T2 | TRẦN VĂN HUẤN | 18/05/1992 | Nam | 024092012829 | Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 200 | B.01 | B.01-K53 T2 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 10/09/1993 | Nữ | 034193006830 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 201 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 20/05/1991 | Nữ | 035191002321 | Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình | L | KT lại |
| 202 | B.01 | B.01-K39 T2 | PHẠM THỊ HUỆ | 30/11/2004 | Nữ | 027304006182 | Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 203 | B.01 | B.01-K56 T2 | PHẠM THỊ HUỆ | 07/04/2004 | Nữ | 034304005158 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 204 | C1 | C1-K15 T2 | CAO MẠNH HÙNG | 12/09/1993 | Nam | 033093003565 | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 205 | D | D-K31 T2 | ĐẶNG VĂN HÙNG | 27/02/1982 | Nam | 001082036791 | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lại |
| 206 | B | B-K68 T2 | LÊ VĂN HÙNG | 20/01/2004 | Nam | 033204007986 | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | LM | KT lại |
| 207 | B.01 | B.01-K11 T2 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 15/10/2001 | Nam | 031201000923 | P. Hải Sơn, Q. Đồ Sơn, TP. Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 208 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 16/11/2005 | Nam | 033205006341 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 209 | B | B-K63 T2 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 11/11/2007 | Nam | 027207005031 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 210 | C1 | C1-K20 T2 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 05/08/1986 | Nam | 027086008239 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 211 | C1 | C1-K15 T2 | PHẠM DUY HÙNG | 28/06/2007 | Nam | 027207002825 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 212 | CE | CE-K55 T2 | TRƯƠNG TRỌNG HÙNG | 20/05/1988 | Nam | 038088004378 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | LMHD | KT lần đầu |
| 213 | C1 | C1-K22 T2 | VŨ MẠNH HÙNG | 16/10/2006 | Nam | 034206006504 | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 214 | C1 | C1-K18 T2 | CAO ĐĂNG HUY | 19/10/2007 | Nam | 033207008902 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 215 | D | D-K27 T2 | ĐỖ KHẮC HUY | 09/12/1997 | Nam | 034097014932 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 216 | B | B-K64 T2 | HỨA VĂN HUY | 29/07/1999 | Nam | 024099012639 | Xã Đồng Kỳ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 217 | D2 | D2-K28 T2 | NGUYỄN VĂN HUY | 24/12/1999 | Nam | 030099010557 | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | HCD | KT lại |
| 218 | C1 | C1-K14 T2 | UÔNG VIỆT HUY | 22/07/2006 | Nam | 001206009800 | Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 219 | B.01 | B.01-K50 T2 | NGUYỄN THỊ HUYÊN | 18/09/1983 | Nữ | 027183011479 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 220 | B.01 | B.01-K26 T2 | ĐÀO THỊ NGỌC HUYỀN | 24/10/2000 | Nữ | 030300016032 | P. Bình Hàn, TP. Hải Dương, T. Hải Dương | LMHCD | KT lần đầu |
| 221 | B.01 | B.01-K40 T2 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 07/06/2003 | Nữ | 027303004796 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 222 | B.01 | B.01-K53 T2 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 18/02/2001 | Nữ | 027301007580 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 223 | B.01 | B.01-K27 T2 | PHẠM MINH HUYỀN | 13/10/2003 | Nữ | 022303000284 | X. Tân Học, H. Thái Thụy, T. Thái Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 224 | B.01 | B.01-K22 T2 | PHẠM THỊ HUYỀN | 12/10/1998 | Nữ | 027198007980 | X. Mỹ Hương, H. Lương Tài, T. Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 225 | B | B-K60 T2 | TRẦN THỊ HUYỀN | 18/02/1995 | Nữ | 024195004481 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 226 | B | B-K68 T2 | NGUYỄN ĐỨC HUYNH | 06/03/1998 | Nam | 034098003966 | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 227 | C1 | C1-K16 T2 | BÙI DUY HƯNG | 16/12/2004 | Nam | 034204002933 | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 228 | B | B-K66 T2 | ĐÀO DANH PHÚC HƯNG | 27/09/2007 | Nam | 033207004849 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 229 | C1 | C1-K10 T2 | HÀ XUÂN HƯNG | 21/11/1990 | Nam | 027090016184 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 230 | B | B-K66 T2 | NGUYỄN ĐẮC HƯNG | 30/07/1998 | Nam | 027098004441 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 231 | D | D-K31 T2 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 14/10/1981 | Nam | 024081027394 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 232 | B.01 | B.01-K43 T2 | VŨ GIA HƯNG | 22/05/2006 | Nam | 001206021505 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 233 | B.01 | B.01-K40 T2 | DƯƠNG THỊ MAI HƯƠNG | 10/07/1998 | Nữ | 024198015036 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 234 | B | B-K65 T2 | ĐẶNG THỊ HƯƠNG | 24/02/1997 | Nữ | 024197014307 | Xã Đông Phú, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 235 | C1 | C1-K21 T2 | LÊ THỊ HƯƠNG | 08/06/1983 | Nữ | 033183013909 | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 236 | B.01 | B.01-K44 T2 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 28/09/1995 | Nữ | 024195015661 | Xã Bố Hạ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 237 | B.01 | B.01-K44 T2 | NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG | 11/04/1993 | Nữ | 034193004003 | Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 238 | B.01 | B.01-K47 T2 | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 08/04/1977 | Nam | 027077001834 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 239 | B.01 | B.01-K40 T2 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 14/05/1998 | Nữ | 030198011779 | Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 240 | B.01 | B.01-K52 T2 | NGUYỄN THU HƯỜNG | 16/07/2000 | Nữ | 024300013892 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 241 | B.01 | B.01-K48 T2 | VŨ THỊ HƯỜNG | 26/06/2002 | Nữ | 027302001649 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 242 | B.01 | B.01-K49 T2 | VŨ THỊ HƯỜNG | 06/04/1992 | Nữ | 027192002315 | Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 243 | B | B-K48 T2 | BÙI TRUNG KIÊN | 07/03/2007 | Nam | 034207008971 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 244 | B | B-K68 T2 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 14/09/2004 | Nam | 034204002858 | Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 245 | CE | CE-K54 T2 | VƯƠNG VĂN KIÊN | 07/04/1991 | Nam | 033091002130 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | LMHD | KT lần đầu |
| 246 | C1 | C1-K16 T2 | VŨ HỒNG KỲ | 20/10/2007 | Nam | 031207007801 | Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 247 | D2 | D2-K26 T2 | BÙI HỮU KHẢI | 20/11/1986 | Nam | 030086003160 | Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 248 | C1 | C1-K12 T2 | ĐỖ ĐÌNH KHẢI | 27/04/2006 | Nam | 033206004458 | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 249 | B | B-K65 T2 | NGUYỄN VĂN KHẢI | 21/02/2004 | Nam | 033204000558 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 250 | B | B-K55 T2 | PHẠM VĂN KHANG | 06/09/2004 | Nam | 033204004377 | Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 251 | B | B-K70 T2 | ĐỖ MẠNH KHÁNH | 25/08/1984 | Nam | 024084003953 | Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 252 | B | B-K65 T2 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | 29/07/2001 | Nam | 033201005931 | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 253 | C1 | C1-K20 T2 | VŨ NAM KHÁNH | 24/12/2007 | Nam | 024207009597 | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 254 | B | B-K56 T2 | LÊ VĂN KHẮC | 23/05/1988 | Nam | 027088008239 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 255 | C1 | C1-K22 T2 | KHÚC THẾ KHIÊM | 01/08/1999 | Nam | 033099004355 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 256 | CE | CE-K53 T2 | NGUYỄN VĂN KHIÊM | 12/10/1985 | Nam | 027085004032 | Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 257 | C1 | C1-K15 T2 | LÊ NGỌC KHOA | 22/01/1992 | Nam | 034092005909 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 258 | B | B-K68 T2 | DƯƠNG PHƯƠNG KHÔI | 20/10/1976 | Nam | 027076009554 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 259 | B | B-K67 T2 | VŨ CÔNG KHÔI | 27/05/2000 | Nam | 030200008741 | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 260 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN ĐỨC KHỞI | 10/10/1990 | Nam | 027090012450 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 261 | CE | CE-K47 T2 | BÙI XUÂN KHƯƠNG | 05/02/1992 | Nam | 024092009754 | Xã Phúc Hòa, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 262 | D | D-K31 T2 | TẠ NGỌC KHƯƠNG | 20/11/1984 | Nam | 034084006524 | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 263 | B.01 | B.01-K40 T2 | CAO THANH LAM | 17/08/1997 | Nữ | 031197009378 | Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 264 | B.01 | B.01-K45 T2 | NGUYỄN THỊ LAM | 09/08/1992 | Nữ | 033192002482 | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 265 | B.01 | B.01-K38 T2 | PHẠM THỊ THANH LAM | 22/10/1995 | Nữ | 033195000427 | Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 266 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN XUÂN LÃM | 02/10/1981 | Nam | 027081010040 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 267 | B.01 | B.01-K54 T2 | DOÃN THỊ NGỌC LAN | 24/05/2003 | Nữ | 033303007831 | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 268 | B.01 | B.01-K55 T2 | HUỲNH THỊ LAN | 08/05/1995 | Nữ | 036195021613 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 269 | B.01 | B.01-K51 T2 | NGUYỄN THỊ LÀN | 11/09/1999 | Nữ | 027199000753 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 270 | C1 | C1-K22 T2 | THÀO A LÂU | 07/01/1995 | Nam | 014095003331 | Xã Gia Phù, Tỉnh Sơn La | LMHCD | KT lần đầu |
| 271 | B.01 | B.01-K56 T2 | LÊ THỊ LEN | 14/09/1992 | Nữ | 034192017449 | Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 272 | B.01 | B.01-K51 T2 | NGUYỄN THỊ HỒNG LÊ | 28/05/1978 | Nữ | 033178012634 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 273 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN THỊ LỆ | 08/09/1997 | Nữ | 033197000326 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 274 | B | B-K68 T2 | TRIỆU HOÀNG LIÊM | 11/05/1999 | Nam | 024099010359 | Xã Đồng Kỳ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 275 | B.01 | B.01-K56 T2 | ĐẶNG THỊ MAI LIÊN | 26/11/1988 | Nữ | 019188000031 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 276 | B.01 | B.01-K55 T2 | NGÔ THỊ THÙY LIÊN | 15/04/1993 | Nữ | 034193002527 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 277 | B.01 | B.01-K42 T2 | TRỊNH THỊ LIÊN | 11/08/1988 | Nữ | 033188006000 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 278 | B.01 | B.01-K55 T2 | BÙI THỊ LINH | 02/06/1996 | Nữ | 034196002557 | Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 279 | B.01 | B.01-K53 T2 | DƯƠNG THỊ MAI LINH | 11/08/2002 | Nữ | 030302001905 | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 280 | B.01 | B.01-K39 T2 | NGUYỄN THỊ LINH | 25/09/1995 | Nữ | 027195008730 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 281 | B.01 | B.01-K33 T2 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | 18/04/2007 | Nữ | 031307007669 | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | LM | KT lại |
| 282 | B.01 | B.01-K55 T2 | PHẠM THỊ THÙY LINH | 27/08/2003 | Nữ | 030303005824 | Xã Trần Phú, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 283 | B.01 | B.01-K56 T2 | VŨ THỊ LINH | 27/07/1995 | Nữ | 033195002905 | Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 284 | B.01 | B.01-K52 T2 | BÙI THỊ HỒNG LĨNH | 13/12/1986 | Nữ | 031186019889 | Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 285 | B.01 | B.01-K53 T2 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG LOAN | 10/05/1993 | Nữ | 027193003063 | Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 286 | B | B-K57 T2 | HOÀNG VĂN LONG | 07/09/2004 | Nam | 033204002356 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 287 | D | D-K32 T2 | LÊ ĐỨC LONG | 07/03/1993 | Nam | 040093000316 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 288 | B.01 | B.01-K52 T2 | LƯƠNG VIỆT LONG | 20/08/2000 | Nam | 027200006597 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 289 | B | B-K69 T2 | NGÔ ĐỨC LONG | 15/02/2002 | Nam | 033202000015 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 290 | B | B-K46 T2 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 24/06/2006 | Nam | 027206005719 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 291 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/02/2002 | Nam | 034202002272 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 292 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN VĂN LONG | 28/04/1985 | Nam | 034085016820 | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 293 | B | B-K66 T2 | PHẠM HẢI LONG | 22/12/2002 | Nam | 031202007420 | Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 294 | C1 | C1-K10 T2 | PHẠM VĂN LONG | 19/02/1990 | Nam | 035090000137 | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 295 | B.01 | B.01-K56 T2 | TẠ THANH LONG | 06/10/1979 | Nam | 034079006320 | Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 296 | B | B-K69 T2 | VŨ VĂN LONG | 10/01/1976 | Nam | 030076001330 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 297 | C1 | C1-K15 T2 | NGUYỄN VĂN LỜI | 03/09/1983 | Nam | 033083013578 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 298 | D | D-K16 T2 | NGUYỄN BÁ LỢI | 10/07/1989 | Nam | 040089000304 | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 299 | B | B-K69 T2 | NGUYỄN VĂN LÚA | 10/10/1978 | Nam | 030078001976 | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 300 | C1 | C1-K19 T2 | TỪ VĂN LUÂN | 24/03/1990 | Nam | 024090002497 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 301 | B | B-K63 T2 | TRẦN ĐÌNH LUÂN | 16/11/1988 | Nam | 027088002020 | Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 302 | C1 | C1-K11 T2 | PHÙNG ĐÌNH LUẬN | 04/11/2003 | Nam | 033203000249 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 303 | B.01 | B.01-K54 T2 | HOÀNG THỊ LỰA | 16/09/1980 | Nữ | 034180001497 | Xã Đông Quan, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 304 | B.01 | B.01-K49 T2 | NGUYỄN THỊ THANH LƯƠNG | 22/07/2000 | Nữ | 027300012099 | Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 305 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN LƯƠNG | 30/01/2003 | Nam | 027203010532 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 306 | B.01 | B.01-K53 T2 | VŨ THỊ LƯƠNG | 17/05/1992 | Nữ | 030192013335 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 307 | D | D-K32 T2 | VŨ VĂN LƯU | 12/04/1985 | Nam | 030085001452 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 308 | B | B-K51 T2 | NGUYỄN THỊ LY | 07/02/1989 | Nữ | 033189006560 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 309 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN THỊ THẢO LY | 07/03/2001 | Nữ | 040301016912 | Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lần đầu |
| 310 | B.01 | B.01-K22 T2 | ĐỖ THỊ LÝ | 04/06/1991 | Nữ | 034191000984 | X. Thái Nguyên, H. Thái Thụy, T. Thái Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 311 | B.01 | B.01-K55 T2 | TRẦN THỊ LÝ | 10/02/1982 | Nữ | 033182002448 | Phường Hồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 312 | B.01 | B.01-K38 T2 | ĐỖ TUYẾT MAI | 20/11/2002 | Nữ | 030302004966 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 313 | C1 | C1-K12 T2 | LÒ THỊ MAI | 02/02/1996 | Nữ | 014196007537 | Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La | LMHCD | KT lần đầu |
| 314 | B | B-K70 T2 | NGUYỄN THỊ MAI | 03/01/2000 | Nữ | 034300009876 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 315 | B.01 | B.01-K26 T2 | ĐÀM ĐỨC MẠNH | 26/04/1993 | Nam | 001093041417 | P. Thụy Khuê, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội | LMHCD | KT lại |
| 316 | C1 | C1-K22 T2 | ĐỖ XUÂN MẠNH | 01/12/2006 | Nam | 033206002481 | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 317 | D2 | D2-K32 T2 | LÀI ĐỨC MẠNH | 05/08/1985 | Nam | 024085016521 | Xã Trường Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 318 | B | B-K36 T2 | PHẠM VĂN MẠNH | 10/05/1999 | Nam | 030099000101 | X. Thanh Hồng, H. Thanh Hà, T. Hải Dương | LMHCD | KT lần đầu |
| 319 | B | B-K48 T2 | VŨ XUÂN MẠNH | 03/12/1996 | Nam | 034096004525 | Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 320 | C | C-K06 T2 | PHẠM VĂN MẬT | 29/11/1986 | Nam | 035086010076 | Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 321 | B | B-K60 T2 | ĐỖ VĂN MINH | 28/01/2001 | Nam | 001201027700 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 322 | C1 | C1-K22 T2 | GIANG VĂN MINH | 23/07/1997 | Nam | 034097014549 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 323 | B | B-K68 T2 | LÃ NHẬT MINH | 16/06/2007 | Nam | 034207001765 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 324 | C1 | C1-K18 T2 | NGUYỄN QUANG MINH | 04/11/2005 | Nam | 030205013446 | Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 325 | C | C-K06 T2 | NGUYỄN VĂN MINH | 08/02/2005 | Nam | 035205008439 | Xã Lý Nhân, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 326 | B.01 | B.01-K42 T2 | TRẦN BÌNH MINH | 15/02/2003 | Nam | 001203000563 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lại |
| 327 | C1 | C1-K20 T2 | TRẦN THỊ MINH | 08/11/1988 | Nữ | 027188004191 | Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 328 | B | B-K68 T2 | TRẦN XUÂN MINH | 10/04/2005 | Nam | 038205016453 | Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 329 | B.01 | B.01-K50 T2 | LÊ THỊ THU MƠ | 25/01/2002 | Nữ | 024302013620 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 330 | C1 | C1-K20 T2 | NGUYỄN ĐÌNH MƯỜI | 23/11/1993 | Nam | 027093008582 | Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh | L | KT lại |
| 331 | B.01 | B.01-K32 T2 | CAO NGUYỄN HÀ MY | 22/08/2007 | Nữ | 033307000799 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 332 | B | B-K68 T2 | HOÀNG THỊ KIM MY | 22/09/2007 | Nữ | 024307009733 | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 333 | C1 | C1-K16 T2 | ĐỖ HOÀNG NAM | 07/08/2006 | Nam | 034206014172 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 334 | B | B-K53 T2 | NGÔ ĐÌNH NAM | 11/11/1991 | Nam | 034091009651 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 335 | B | B-K22 T2 | NGUYỄN BÁ NAM | 30/08/2000 | Nam | 027200000827 | X. Thái Bảo, H. Gia Bình, T. Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 336 | B.01 | B.01-K50 T2 | NGUYỄN HẢI NAM | 12/06/2003 | Nam | 033203007477 | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 337 | CE | CE-K55 T2 | NGUYỄN VĂN NAM | 26/10/2000 | Nam | 001200023812 | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | LMHD | KT lần đầu |
| 338 | B.01 | B.01-K47 T2 | NGUYỄN XUÂN NAM | 10/06/1979 | Nam | 027079010778 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 339 | CE | CE-K53 T2 | VŨ VĂN NAM | 02/10/1996 | Nam | 036096001262 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | L | KT lại |
| 340 | B | B-K69 T2 | VŨ VĂN NINH | 27/03/1991 | Nam | 034091009324 | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 341 | B.01 | B.01-K52 T2 | VŨ THỊ NỤ | 15/11/1986 | Nữ | 027186010251 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 342 | B.01 | B.01-K42 T2 | LÊ THỊ NGUYỆT NGA | 09/11/1983 | Nữ | 034183021417 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 343 | B.01 | B.01-K40 T2 | NGUYỄN THỊ NGÀ | 12/11/2003 | Nữ | 024303011681 | Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lại |
| 344 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 01/01/1993 | Nữ | 033193004236 | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 345 | B.01 | B.01-K43 T2 | TRẦN THỊ NGÂN | 07/07/1990 | Nữ | 033190004552 | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 346 | CE | CE-K56 T2 | KHẰM MẠNH NGHĨA | 10/08/1992 | Nam | 008092009221 | Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang | LMHD | KT lần đầu |
| 347 | C1 | C1-K12 T2 | BÙI HỒNG NGỌC | 19/08/2001 | Nam | 024201003885 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 348 | CE | CE-K56 T2 | NGUYỄN TIẾN NGỌC | 03/01/2000 | Nam | 026200005821 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | LMHD | KT lần đầu |
| 349 | B.01 | B.01-K41 T2 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 13/05/2001 | Nữ | 034301010273 | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 350 | B | B-K51 T2 | TỐNG NGUYỄN GIA NGỌC | 13/05/2007 | Nữ | 030307005705 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 351 | B | B-K68 T2 | VŨ THỊ NGỌC | 25/05/1994 | Nữ | 033194003241 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 352 | C1 | C1-K22 T2 | LÈO VĂN NGUYÊN | 13/09/2004 | Nam | 014204006905 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | LMHCD | KT lần đầu |
| 353 | B.01 | B.01-K28 T2 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | 02/10/1992 | Nữ | 027192007153 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 354 | B.01 | B.01-K56 T2 | HOÀNG MINH NGUYỆT | 24/01/2003 | Nữ | 034303003153 | Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 355 | D2 | D2-K34 T2 | PHẠM VĂN NHẴN | 06/06/1986 | Nam | 030086001770 | Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 356 | B.01 | B.01-K56 T2 | HOÀNG VĂN NHÂM | 06/08/2002 | Nam | 024202003641 | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 357 | D2 | D2-K34 T2 | NGÔ QUANG NHÂM | 05/12/1982 | Nam | 027082014741 | Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 358 | B | B-K57 T2 | TRẦN VĂN NHẤT | 28/03/2007 | Nam | 030207014937 | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 359 | B.01 | B.01-K42 T2 | LÝ GIA NHẬT | 07/07/2007 | Nam | 001207004529 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lại |
| 360 | D | D-K32 T2 | ĐINH HẢI NHU | 17/12/1986 | Nam | 017086010543 | Xã Thịnh Minh, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lần đầu |
| 361 | CE | CE-K55 T2 | LÊ XUÂN NHUẬN | 12/10/1993 | Nam | 027093001199 | Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 362 | B.01 | B.01-K51 T2 | BÙI THỊ NHUNG | 21/12/1995 | Nữ | 034195005458 | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 363 | B.01 | B.01-K56 T2 | LÊ THỊ TRANG NHUNG | 01/09/1983 | Nữ | 034183014533 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 364 | B | B-K67 T2 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 31/07/1994 | Nữ | 001194000719 | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 365 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 28/11/1999 | Nữ | 034199001389 | Xã Bắc Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 366 | B.01 | B.01-K37 T2 | TRỊNH HỒNG NHUNG | 04/11/1988 | Nữ | 033188014143 | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 367 | B | B-K70 T2 | VŨ THỊ NHUNG | 29/08/1999 | Nữ | 033199010377 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 368 | CE | CE-K53 T2 | ĐỒNG HUY OAI | 30/12/1996 | Nam | 033096006448 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LMHD | KT lần đầu |
| 369 | C1 | C1-K16 T2 | BÙI THỊ QUỲNH OANH | 20/11/2000 | Nữ | 033300005081 | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 370 | B.01 | B.01-K53 T2 | ĐÀO THỊ OANH | 11/04/1984 | Nam | 027184001778 | Xã Nhân Thắng, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 371 | B.01 | B.01-K52 T2 | NGUYỄN THỊ OANH | 30/04/1998 | Nữ | 024198012984 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 372 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 24/10/1990 | Nữ | 033190012838 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 373 | C1 | C1-K22 T2 | THÀO A PÁO | 01/05/2004 | Nam | 014204004786 | Xã Suối Tọ, Tỉnh Sơn La | LMHCD | KT lần đầu |
| 374 | B.01 | B.01-K26 T2 | NGUYỄN HÀ PHAN | 03/02/2007 | Nam | 001207060983 | P. Nam Đồng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội | MHCD | KT lại |
| 375 | B | B-K43 T2 | TRẦN HUY PHAN | 11/01/2003 | Nam | 033203008379 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 376 | CE | CE-K55 T2 | NGUYỄN VĂN PHONG | 23/05/1988 | Nam | 034088000493 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | LMHD | KT lần đầu |
| 377 | C1 | C1-K21 T2 | NGUYỄN XUÂN PHONG | 03/03/1977 | Nam | 027077017070 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 378 | B | B-K53 T2 | TRƯƠNG CÔNG PHONG | 16/03/1990 | Nam | 034090000244 | Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 379 | B | B-K69 T2 | VŨ HỮU PHONG | 10/06/1987 | Nam | 040087019351 | Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lần đầu |
| 380 | B | B-K57 T2 | VŨ MINH PHONG | 09/06/2007 | Nam | 030207001865 | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 381 | D | D-K27 T2 | NGÔ VĂN PHÚ | 20/07/1982 | Nam | 036082001102 | Xã Vĩnh Hòa, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 382 | B.01 | B.01-K51 T2 | NGUYỄN THỊ PHÚC | 15/10/1998 | Nữ | 027198005167 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 383 | B | B-K63 T2 | LÊ DUY PHƯỚC | 21/08/1990 | Nam | 030090005995 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 384 | B.01 | B.01-K51 T2 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 30/01/2005 | Nữ | 034305014561 | Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 385 | D2 | D2-K34 T2 | NGÔ BÁ PHƯƠNG | 14/02/2000 | Nam | 030200006612 | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 386 | B.01 | B.01-K55 T2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 10/10/1998 | Nữ | 027198006034 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 387 | B.01 | B.01-K54 T2 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 07/10/1990 | Nữ | 001190041920 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 388 | B.01 | B.01-K48 T2 | NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG | 21/10/1973 | Nam | 034073007034 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 389 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 27/10/1997 | Nữ | 030197009319 | Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 390 | B.01 | B.01-K53 T2 | PHẠM THU PHƯƠNG | 26/01/1981 | Nữ | 001181000514 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | L | KT lại |
| 391 | C1 | C1-K21 T2 | VŨ QUANG PHƯƠNG | 27/12/2006 | Nam | 030206006505 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 392 | B.01 | B.01-K56 T2 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 08/01/1996 | Nữ | 034196011403 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 393 | B.01 | B.01-K36 T2 | TRƯƠNG THỊ BÍCH PHƯỢNG | 02/12/1996 | Nữ | 001196008937 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lại |
| 394 | D | D-K32 T2 | VÕ DUY PHƯỢNG | 07/04/1985 | Nam | 030085005789 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 395 | B | B-K70 T2 | LÊ ANH QUANG | 30/10/2007 | Nam | 030207013752 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | MHCD | KT lại |
| 396 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN XUÂN QUANG | 13/03/2002 | Nam | 064202000116 | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | M | KT lại |
| 397 | B | B-K59 T2 | VŨ ĐÌNH QUANG | 08/05/2004 | Nam | 027204007859 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 398 | B | B-K54 T2 | VŨ HỒNG QUANG | 24/10/2000 | Nam | 034200002805 | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 399 | B | B-K61 T2 | VƯƠNG MINH QUANG | 15/11/2007 | Nam | 035207003132 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 400 | B | B-K61 T2 | NGUYỄN VĂN QUẢNG | 01/05/1977 | Nam | 033077003746 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 401 | C1 | C1-K13 T2 | BÙI HỒNG QUÂN | 24/10/2002 | Nam | 033202002696 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 402 | C1 | C1-K16 T2 | GIÁP ANH QUÂN | 18/12/2004 | Nam | 024204007680 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 403 | C1 | C1-K02 T2 | LƯU HỒNG QUÂN | 01/01/1997 | Nam | 034097001831 | X. Tân Học, H. Thái Thụy, T. Thái Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 404 | B | B-K52 T2 | NGUYỄN XUÂN QUÂN | 20/02/1992 | Nam | 038092030663 | Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 405 | CE | CE-K55 T2 | TÔ QUỐC QUÂN | 17/07/1996 | Nam | 020096007015 | Xã Tân Thành, Tỉnh Lạng Sơn | LMHD | KT lần đầu |
| 406 | B | B-K59 T2 | HOÀNG MINH QUÝ | 09/06/2003 | Nam | 027203004004 | Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | LM | KT lại |
| 407 | B | B-K56 T2 | NGUYỄN KHẮC QUÝ | 18/01/1988 | Nam | 033088004779 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 408 | B | B-K48 T2 | NGUYỄN XUÂN QUÝ | 09/01/2007 | Nam | 034207000696 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 409 | C1 | C1-K15 T2 | TRẦN THỊ QUÝ | 20/01/1983 | Nữ | 024183019082 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | L | KT lại |
| 410 | B | B-K67 T2 | TRỊNH XUÂN QUÝ | 06/03/2002 | Nam | 033202004940 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 411 | B.01 | B.01-K43 T2 | ĐINH THỊ QUYÊN | 01/03/1992 | Nữ | 027192007557 | Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 412 | B.01 | B.01-K51 T2 | TRẦN THỊ QUYÊN | 24/07/1998 | Nữ | 024198003191 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 413 | B.01 | B.01-K52 T2 | PHẠM THỊ QUYẾN | 10/08/1980 | Nữ | 027180002161 | Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh | L | KT lại |
| 414 | CE | CE-K55 T2 | ĐOÀN VĂN QUYỀN | 12/02/1990 | Nam | 008090000856 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | LMHD | KT lần đầu |
| 415 | B | B-K67 T2 | ĐOÀN THẾ QUYẾT | 07/08/1984 | Nam | 033084000620 | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 416 | B | B-K64 T2 | LƯƠNG VĂN QUYẾT | 26/04/2003 | Nam | 020203000790 | Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai | LMHCD | KT lần đầu |
| 417 | B | B-K64 T2 | NGUYỄN VĂN QUYNH | 14/06/1986 | Nam | 034086008175 | Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 418 | B | B-K43 T2 | CAO THỊ QUỲNH | 21/02/2003 | Nữ | 033303000054 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 419 | B | B-K60 T2 | NGUYỄN MẠNH QUỲNH | 29/06/1985 | Nam | 034085012241 | Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 420 | B | B-K67 T2 | PHẠM VĂN SÁCH | 07/06/2001 | Nam | 030201008792 | Xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 421 | B | B-K70 T2 | TỐNG VĂN SINH | 06/12/1992 | Nam | 024092018304 | Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 422 | B.01 | B.01-K52 T2 | VŨ THỊ SOI | 10/12/1992 | Nữ | 027192012355 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 423 | C1 | C1-K22 T2 | GIANG ANH SÓNG | 11/01/1978 | Nam | 034078022494 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 424 | B | B-K66 T2 | BÙI THANH SƠN | 02/05/1990 | Nam | 035090001193 | Phường Duy Tân, Tỉnh Ninh Bình | LMHCD | KT lần đầu |
| 425 | C1 | C1-K17 T2 | ĐÀO THANH SƠN | 15/01/1985 | Nam | 033085005290 | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 426 | B | B-K61 T2 | NGÔ XUÂN SƠN | 22/03/2002 | Nam | 027202006497 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 427 | B | B-K61 T2 | NGUYỄN MINH SƠN | 10/04/1985 | Nam | 033085000371 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 428 | B | B-K67 T2 | ONG THẾ SƠN | 02/10/2005 | Nam | 024205003355 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 429 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM TÔN SƠN | 14/09/1993 | Nam | 033093005457 | Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 430 | B.01 | B.01-K36 T2 | PHAN NGỌC SƠN | 15/05/1994 | Nam | 034094009011 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 431 | C1 | C1-K21 T2 | ĐOÀN TẤN TÀI | 21/03/2004 | Nam | 030204008125 | Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng | L | KT lại |
| 432 | C1 | C1-K18 T2 | NGUYỄN VĂN TÀI | 10/04/2004 | Nam | 046204011526 | Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế | LMHCD | KT lại |
| 433 | D2 | D2-K34 T2 | ĐÀO VĂN TÂM | 19/07/1991 | Nam | 033091010777 | Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 434 | B | B-K70 T2 | LÊ THỊ TÂM | 25/08/1987 | Nữ | 034187007312 | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 435 | B | B-K61 T2 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 25/10/1987 | Nữ | 001187026771 | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 436 | CE | CE-K53 T2 | NHỮ VĂN TÂM | 05/07/1991 | Nam | 038091018169 | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | LMHD | KT lần đầu |
| 437 | B.01 | B.01-K52 T2 | PHẠM THỊ THANH TÂM | 25/12/1982 | Nữ | 022182000425 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | M | KT lại |
| 438 | B.01 | B.01-K51 T2 | TRẦN MINH TÂM | 07/11/2007 | Nam | 030307001341 | Xã Tân An, Thành phố Hải Phòng | M | KT lại |
| 439 | B | B-K62 T2 | VŨ THỊ TÂM | 20/04/1993 | Nữ | 030193020455 | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 440 | C1 | C1-K18 T2 | BAO VĂN TÂN | 11/11/1995 | Nam | 024095006227 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 441 | B.01 | B.01-K56 T2 | ĐỖ THỊ TÂN | 01/09/1989 | Nữ | 024189017239 | Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 442 | B.01 | B.01-K55 T2 | LÊ MINH TÂN | 31/07/1991 | Nam | 001091018107 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 443 | C1 | C1-K16 T2 | NGUYỄN VĂN TÂN | 11/08/1990 | Nam | 034090002966 | Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 444 | B | B-K21 T2 | NGUYỄN TRỌNG TẤN | 25/02/2006 | Nam | 030206001164 | X. Tân Trường, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương | LMHCD | KT lần đầu |
| 445 | B | B-K49 T2 | ĐINH THỊ THỦY TIÊN | 06/02/2007 | Nữ | 033307002666 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 446 | C1 | C1-K07 T2 | ĐÀO ĐÌNH TIẾN | 27/01/1978 | Nam | 030078002289 | Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 447 | C1 | C1-K12 T2 | ĐỖ ĐĂNG TIẾN | 08/10/2003 | Nam | 034203001687 | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 448 | C1 | C1-K19 T2 | HOÀNG VĂN TIẾN | 25/03/1985 | Nam | 024085007345 | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | L | KT lại |
| 449 | C1 | C1-K21 T2 | LÊ HUY TIẾN | 02/10/1998 | Nam | 030098011019 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 450 | B | B-K70 T2 | NGÔ XUÂN TIẾN | 26/07/1994 | Nam | 027094012733 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 451 | C1 | C1-K20 T2 | PHÍ MẠNH TIẾN | 25/11/2007 | Nam | 001207018969 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 452 | B.01 | B.01-K26 T2 | VŨ VĂN TIẾN | 13/10/1985 | Nam | 030085015190 | X. Cẩm Đông, H. Cẩm Giàng, T. Hải Dương | LMHCD | KT lần đầu |
| 453 | C1 | C1-K20 T2 | ĐẶNG DUY TIẾP | 13/11/2000 | Nam | 075200003433 | Xã Lực Hành, Tỉnh Tuyên Quang | LMHCD | KT lần đầu |
| 454 | C1 | C1-K19 T2 | TỐNG THỊ TIẾP | 11/06/1995 | Nữ | 024195013825 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 455 | B | B-K69 T2 | NGUYỄN VĂN TIỆP | 25/08/1993 | Nam | 030093003418 | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 456 | B | B-K70 T2 | NGUYỄN VĂN TIỆP | 28/12/1996 | Nam | 027096009181 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 457 | D | D-K32 T2 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 12/04/1998 | Nam | 033098010151 | Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 458 | D | D-K18 T2 | NGUYỄN VĂN TÌNH | 01/12/1992 | Nam | 024092000582 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 459 | B.01 | B.01-K31 T2 | NGUYỄN TẤT TOÀN | 08/04/1985 | Nam | 030085012357 | Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 460 | C1 | C1-K07 T2 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 03/03/2001 | Nam | 027201008824 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 461 | B.01 | B.01-K56 T2 | LÊ VĂN TOẢN | 22/11/2000 | Nam | 034200004000 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 462 | B.01 | B.01-K43 T2 | NGUYỄN VĂN TOẢN | 21/02/1999 | Nam | 015099005056 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 463 | C1 | C1-K21 T2 | TRẦN QUỐC TOẢN | 10/11/1991 | Nam | 033091015798 | Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 464 | C1 | C1-K13 T2 | VŨ VĂN TỚI | 02/10/1983 | Nam | 030083013018 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 465 | B | B-K68 T2 | ĐỖ NGỌC TÚ | 02/05/2006 | Nam | 033206001408 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 466 | CE | CE-K55 T2 | NÔNG NGỌC TÚ | 12/10/1996 | Nam | 020096009030 | Xã Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn | LMHD | KT lần đầu |
| 467 | C1 | C1-K21 T2 | NGUYỄN VĂN TÚ | 23/11/2002 | Nam | 033202002872 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 468 | B | B-K69 T2 | PHẠM VĂN TÚ | 08/01/1983 | Nam | 033083002357 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 469 | CE | CE-K54 T2 | VI VĂN TÚ | 05/06/1998 | Nam | 038098021513 | Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa | LMHD | KT lần đầu |
| 470 | C1 | C1-K17 T2 | NGUYỄN VĂN TUÂN | 01/04/1984 | Nam | 033084009752 | Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 471 | C1 | C1-K14 T2 | PHẠM VĂN TUÂN | 05/01/1985 | Nam | 033085008436 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 472 | CE | CE-K55 T2 | TRẦN VĂN TUÂN | 29/03/1994 | Nam | 036094002993 | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | LMHD | KT lần đầu |
| 473 | B | B-K66 T2 | ĐẶNG VĂN TUẤN | 05/06/1993 | Nam | 038093002424 | Xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 474 | C1 | C1-K22 T2 | LÊ VĂN TUẤN | 18/02/1999 | Nam | 027099008348 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 475 | C1 | C1-K13 T2 | NGUYỄN ANH TUẤN | 03/06/2002 | Nam | 001202040613 | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 476 | B | B-K66 T2 | NGUYỄN QUANG TUẤN | 01/02/1998 | Nam | 027098007213 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 477 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 03/12/2002 | Nam | 027202009681 | Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 478 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM VĂN TUẤN | 16/10/1983 | Nam | 031083002646 | Phường Nam Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 479 | B.01 | B.01-K56 T2 | VŨ VĂN TUẤN | 03/07/1995 | Nam | 033095011482 | Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 480 | D2 | D2-K34 T2 | ĐỖ SƠN TÙNG | 21/05/1994 | Nam | 001094035263 | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 481 | B | B-K63 T2 | LÊ XUÂN TÙNG | 10/11/1990 | Nam | 030090000169 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 482 | B | B-K70 T2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/04/1990 | Nam | 027090001729 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 483 | D | D-K27 T2 | SÙNG A TÙNG | 13/02/1990 | Nam | 015090011620 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 484 | C1 | C1-K19 T2 | VŨ KIM TÙNG | 21/01/1991 | Nam | 030091008563 | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 485 | C1 | C1-K15 T2 | VŨ THANH TÙNG | 15/08/2000 | Nam | 038200011040 | Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | LMHCD | KT lần đầu |
| 486 | B | B-K61 T2 | LÊ DUYÊN TUYÊN | 07/10/1984 | Nam | 030084010879 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 487 | D | D-K30 T2 | ĐINH ĐĂNG TUYẾN | 15/03/1987 | Nam | 024087001194 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 488 | B | B-K47 T2 | ĐỖ THỊ TUYẾN | 21/09/1991 | Nữ | 033191001746 | Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 489 | C1 | C1-K17 T2 | NGUYỄN CÔNG TUYẾN | 10/10/1980 | Nam | 034080004252 | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 490 | C1 | C1-K20 T2 | LƯƠNG ĐÌNH TUYỂN | 02/12/1989 | Nam | 030089008987 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 491 | B | B-K68 T2 | TRẦN TRỌNG TUYỂN | 20/10/1989 | Nam | 030089023766 | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 492 | C1 | C1-K20 T2 | VŨ MINH TUYỂN | 25/09/2004 | Nam | 034204004247 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 493 | CE | CE-K56 T2 | NGUYỄN VĂN TƯ | 10/10/1991 | Nam | 017091005920 | Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | LMHD | KT lần đầu |
| 494 | C1 | C1-K19 T2 | LƯU THỊ TƯƠI | 23/10/1989 | Nữ | 024189018912 | Xã Đông Phú, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 495 | CE | CE-K53 T2 | PHẠM VĂN TƯỜNG | 25/03/1996 | Nam | 036096005881 | Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình | LMHD | KT lần đầu |
| 496 | C1 | C1-K15 T2 | BÙI ĐÌNH THÁI | 03/11/2007 | Nam | 033207007310 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 497 | C1 | C1-K18 T2 | MÙA A THÁI | 12/09/1989 | Nam | 014089002063 | Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La | LMD | KT lại |
| 498 | C1 | C1-K14 T2 | NGUYỄN NGỌC THÁI | 29/11/2004 | Nam | 001204034322 | Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 499 | C1 | C1-K11 T2 | NGUYỄN THÀNH THÁI | 02/04/1994 | Nam | 034094019210 | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 500 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN THÁI | 16/10/2002 | Nam | 034202002166 | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 501 | B | B-K55 T2 | NGUYỄN VIẾT THÁI | 26/12/2004 | Nam | 027204011905 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 502 | B.01 | B.01-K56 T2 | LÂM THỊ NGỌC THANH | 08/09/1991 | Nữ | 092191000333 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 503 | B.01 | B.01-K55 T2 | LƯU THỊ THANH | 01/06/1988 | Nữ | 038188002494 | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 504 | C | C-K06 T2 | NGUYỄN THỪA THANH | 04/11/1991 | Nam | 030091001289 | Xã Nguyễn Lương Bằng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 505 | B | B-K60 T2 | PHẠM HIẾN THANH | 11/03/1996 | Nam | 030096016177 | Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 506 | B.01 | B.01-K56 T2 | PHẠM THỊ YẾN THANH | 04/04/1989 | Nữ | 034189009490 | Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 507 | B.01 | B.01-K50 T2 | TỐNG THỊ DIỆU THANH | 21/02/2001 | Nữ | 033301006983 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 508 | C1 | C1-K05 T2 | BÙI VĂN THÀNH | 28/09/1993 | Nam | 031093000149 | Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 509 | C1 | C1-K22 T2 | ĐẶNG NGỌC THÀNH | 23/06/2002 | Nam | 033202006515 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 510 | B | B-K45 T2 | HOÀNG MINH THÀNH | 12/04/2006 | Nam | 033206002567 | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 511 | B | B-K61 T2 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 20/03/1993 | Nam | 019093009406 | Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên | LMHCD | KT lần đầu |
| 512 | D2 | D2-K21 T2 | VŨ HỮU THÀNH | 31/05/2001 | Nam | 033201005840 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 513 | C1 | C1-K18 T2 | LANG VĂN THAO | 08/02/1994 | Nam | 038094042583 | Xã Bát Mọt, Tỉnh Thanh Hóa | L | KT lại |
| 514 | B | B-K60 T2 | LƯU THỊ THẢO | 16/01/1989 | Nữ | 020189009244 | Xã Đồng Kỳ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 515 | B.01 | B.01-K11 T2 | NGUYỄN THỊ THẢO | 14/04/1990 | Nữ | 040190015479 | X. Đông Tiến, H. Yên Phong, T. Bắc Ninh | MD | KT lại |
| 516 | D | D-K32 T2 | NGUYỄN THỊ THẢO | 10/07/1984 | Nữ | 024184021859 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 517 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 07/08/2000 | Nữ | 034300006666 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 518 | B.01 | B.01-K31 T2 | PHẠM THANH THẢO | 06/02/2006 | Nữ | 031306006923 | Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 519 | B | B-K66 T2 | TRIỆU THỊ THẢO | 15/02/2001 | Nữ | 019301006886 | Xã Trại Cau, Tỉnh Thái Nguyên | LMHCD | KT lần đầu |
| 520 | C1 | C1-K19 T2 | HOÀNG THỊ THẮM | 11/12/1988 | Nữ | 024188006917 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 521 | B.01 | B.01-K41 T2 | NGUYỄN THỊ THẮM | 28/05/1997 | Nữ | 033197012179 | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 522 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGUYỄN THỊ THẮM | 05/05/1985 | Nữ | 008185005852 | Xã Thái Hòa, Tỉnh Tuyên Quang | LMHCD | KT lần đầu |
| 523 | B | B-K65 T2 | TRẦN VĂN THĂNG | 20/07/1979 | Nam | 024079001318 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 524 | CE | CE-K53 T2 | ĐOÀN ĐỨC THẮNG | 29/07/1999 | Nam | 024099005048 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 525 | D2 | D2-K34 T2 | LÊ ĐỨC THẮNG | 02/11/1981 | Nam | 001081012169 | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 526 | C1 | C1-K08 T2 | LÊ HỮU THẮNG | 26/10/1992 | Nam | 034092007789 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 527 | B | B-K68 T2 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 27/07/1998 | Nam | 033098007713 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 528 | D | D-K31 T2 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 18/08/1994 | Nam | 042094018116 | Xã Thượng Đức, Tỉnh Hà Tĩnh | LMHCD | KT lại |
| 529 | B | B-K68 T2 | NGUYỄN XUÂN THẮNG | 21/06/1997 | Nam | 027097010333 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 530 | CE | CE-K53 T2 | NHỮ VĂN THẮNG | 10/01/1993 | Nam | 038093010209 | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | LMHD | KT lần đầu |
| 531 | C1 | C1-K22 T2 | MAI VĂN THẬM | 03/09/1996 | Nam | 030096013183 | Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 532 | B | B-K68 T2 | ĐINH VĂN THÂN | 07/12/2004 | Nam | 017204001198 | Xã Toàn Thắng, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lại |
| 533 | CE | CE-K54 T2 | LÒ VĂN THÂN | 20/02/1988 | Nam | 014088006175 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | LMHD | KT lần đầu |
| 534 | C1 | C1-K22 T2 | BÙI ĐÌNH THẤN | 26/02/1974 | Nam | 033074014263 | Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 535 | CE | CE-K41 T2 | DƯƠNG MẠNH THẾ | 11/03/1997 | Nam | 024097005108 | Xã Vân Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 536 | B.01 | B.01-K47 T2 | ĐOÀN KHẮC THIỆN | 03/08/1983 | Nam | 027083010314 | Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | LHCD | KT lại |
| 537 | B | B-K63 T2 | NGUYỄN KHẮC THỊNH | 20/09/1996 | Nam | 027096003597 | Xã Nhân Thắng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 538 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN THỊNH | 02/02/1990 | Nam | 033090006330 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 539 | C1 | C1-K05 T2 | VŨ VĂN THỊNH | 10/06/1988 | Nam | 031088011434 | Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 540 | C1 | C1-K19 T2 | PHẠM QUANG THOẠI | 29/08/2001 | Nam | 034201001694 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 541 | B | B-K69 T2 | ĐÀO THỊ THOAN | 19/12/1990 | Nữ | 030190011358 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 542 | B.01 | B.01-K45 T2 | PHAN THỊ MAI THOAN | 15/11/1980 | Nữ | 033180008706 | Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 543 | B | B-K65 T2 | VƯƠNG ĐỨC THOAN | 01/12/1981 | Nam | 030081003895 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LHCD | KT lại |
| 544 | C1 | C1-K12 T2 | BÙI VĂN THÔNG | 05/11/1992 | Nam | 017092002999 | Xã Thượng Cốc, Tỉnh Phú Thọ | LMHCD | KT lần đầu |
| 545 | B | B-K49 T2 | PHẠM VĂN THƠI | 25/11/1988 | Nam | 034088001570 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | MHCD | KT lại |
| 546 | B.01 | B.01-K22 T2 | CAO THỊ THU | 23/08/1993 | Nữ | 040193001336 | X. Vân Du, H. Ân Thi, T. Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 547 | B.01 | B.01-K32 T2 | TRẦN THỊ THU | 25/08/1988 | Nữ | 034188017353 | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 548 | CE | CE-K54 T2 | NGUYỄN VĂN THUẤN | 27/03/1985 | Nam | 033085009321 | Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên | LMHD | KT lần đầu |
| 549 | C1 | C1-K08 T2 | PHẠM ANH THUẦN | 06/04/1987 | Nam | 034087010196 | Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 550 | C1 | C1-K22 T2 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 25/06/1994 | Nam | 033094002418 | Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 551 | C1 | C1-K22 T2 | XIN VĂN THUẬT | 24/02/2003 | Nam | 010203007207 | Xã Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai | LMHCD | KT lần đầu |
| 552 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM THỊ THÚY | 10/06/1984 | Nữ | 026184005139 | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 553 | B.01 | B.01-K51 T2 | TRẦN THỊ THÚY | 03/12/1983 | Nữ | 034183006785 | Xã Bình Thanh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 554 | B.01 | B.01-K37 T2 | TRẦN THỊ THÙY | 01/10/1992 | Nữ | 027192005139 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 555 | B.01 | B.01-K41 T2 | TRẦN VĂN THÙY | 17/05/1979 | Nam | 030079014800 | Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | LM | KT lại |
| 556 | B.01 | B.01-K50 T2 | NGUYỄN THỊ THỦY | 30/12/1985 | Nữ | 030185008456 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LHCD | KT lại |
| 557 | B.01 | B.01-K55 T2 | NGUYỄN THỊ THỦY | 17/06/2000 | Nữ | 019300000682 | Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai | LMHCD | KT lần đầu |
| 558 | D | D-K26 T2 | NGUYỄN VĂN THỦY | 19/04/1986 | Nam | 030086006434 | Xã Hà Đông, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 559 | B | B-K22 T2 | PHẠM THU THỦY | 08/05/1990 | Nữ | 031190007271 | X. Hùng Tiến, H. Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 560 | B.01 | B.01-K26 T2 | TRẦN THỊ THỦY | 15/06/1991 | Nữ | 027191012925 | TT. Thứa, H. Lương Tài, T. Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 561 | B.01 | B.01-K41 T2 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 15/09/2005 | Nữ | 033305002153 | Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 562 | B | B-K64 T2 | KHỔNG VĂN THỨ | 04/03/1970 | Nam | 034070002942 | Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 563 | C1 | C1-K19 T2 | LÊ SỸ THƯỜNG | 31/03/2001 | Nam | 034201009872 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 564 | B.01 | B.01-K47 T2 | NGUYỄN THỊ THU TRÀ | 23/02/1989 | Nữ | 027189012724 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 565 | B.01 | B.01-K55 T2 | BÙI THỊ TRANG | 27/11/1989 | Nữ | 031189017075 | Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lại |
| 566 | B.01 | B.01-K55 T2 | ĐÀO THỊ TRANG | 14/07/1998 | Nữ | 033198000383 | Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 567 | B.01 | B.01-K54 T2 | LÊ THỊ TRANG | 05/09/1992 | Nữ | 033192006594 | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 568 | B | B-K70 T2 | LƯU ĐÌNH TRANG | 25/04/1991 | Nam | 027091006676 | Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 569 | B.01 | B.01-K56 T2 | NGÔ THỊ HUYỀN TRANG | 01/03/2000 | Nữ | 034300002634 | Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 570 | B | B-K49 T2 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 24/07/2007 | Nữ | 033307010333 | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 571 | B.01 | B.01-K52 T2 | VY THỊ KIỀU TRANG | 01/03/1992 | Nữ | 020192000264 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 572 | C1 | C1-K20 T2 | NGUYỄN MINH TRÍ | 05/11/2003 | Nam | 001203048358 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 573 | B | B-K65 T2 | LÊ HẢI TRIỀU | 18/12/2007 | Nam | 001207003928 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 574 | B | B-K69 T2 | NGUYỄN PHẠM VẠN TRIỆU | 15/09/1995 | Nam | 082095010211 | Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | LMHCD | KT lần đầu |
| 575 | B.01 | B.01-K48 T2 | NGUYỄN VĂN TRÌNH | 02/07/1996 | Nam | 027096005121 | Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 576 | B | B-K63 T2 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 28/02/2004 | Nam | 027204012746 | Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lại |
| 577 | C1 | C1-K21 T2 | BÙI VĂN TRUNG | 07/11/2006 | Nam | 034206012609 | Xã A Sào, Tỉnh Hưng Yên | L | KT lại |
| 578 | D2 | D2-K34 T2 | DƯƠNG ĐỨC TRUNG | 17/03/2001 | Nam | 033201005099 | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 579 | CE | CE-K53 T2 | LƯU QUANG TRUNG | 12/11/1987 | Nam | 024087026409 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh | LMHD | KT lần đầu |
| 580 | B.01 | B.01-K52 T2 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 27/10/2001 | Nam | 027201004263 | Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 581 | B | B-K58 T2 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 07/11/1989 | Nam | 030089019144 | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 582 | C1 | C1-K18 T2 | NHỮ ĐÌNH TRUNG | 03/02/2000 | Nam | 030200006515 | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 583 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM VĂN TRUNG | 27/11/1986 | Nam | 034086007518 | Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 584 | C1 | C1-K22 T2 | TRẦN TRUNG | 05/05/1987 | Nam | 033087008386 | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 585 | B.01 | B.01-K51 T2 | VŨ HOÀI TRUNG | 03/07/1983 | Nam | 034083024087 | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 586 | C1 | C1-K22 T2 | ĐẶNG ĐỨC TRƯỜNG | 25/11/2003 | Nam | 033203002544 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 587 | CE | CE-K54 T2 | LÒ VĂN TRƯỜNG | 17/12/1993 | Nam | 014093010184 | Xã Tường Hạ, Tỉnh Sơn La | LMHD | KT lần đầu |
| 588 | C1 | C1-K22 T2 | PHẠM DUY TRƯỜNG | 05/11/1991 | Nam | 031091010924 | Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 589 | CE | CE-K54 T2 | TỐNG XUÂN TRƯỜNG | 05/06/1975 | Nam | 024075000713 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | LM | KT lại |
| 590 | C1 | C1-K12 T2 | TRẦN XUÂN TRƯỜNG | 23/02/2005 | Nam | 033205007070 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LHCD | KT lại |
| 591 | C1 | C1-K16 T2 | VI VĂN UYÊN | 16/06/1985 | Nam | 024085020815 | Xã Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 592 | B.01 | B.01-K36 T2 | BÙI THỊ THẢO VÂN | 26/01/2002 | Nữ | 027302000373 | Xã Nhân Thắng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 593 | B.01 | B.01-K55 T2 | ĐÀO THỊ THANH VÂN | 22/12/2004 | Nữ | 030304006734 | Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 594 | B.01 | B.01-K53 T2 | NINH THỊ BÍCH VÂN | 02/12/1993 | Nữ | 024193000987 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 595 | B.01 | B.01-K52 T2 | NGUYỄN THỊ HÀ VÂN | 18/02/1996 | Nữ | 027196002424 | Xã Nhân Thắng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 596 | B.01 | B.01-K49 T2 | NGUYỄN THỊ VÂY | 01/09/1979 | Nữ | 027179000606 | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | LMHCD | KT lần đầu |
| 597 | B | B-K64 T2 | NGUYỄN THỊ VI | 19/03/2000 | Nữ | 033300006717 | Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên | LM | KT lại |
| 598 | C1 | C1-K22 T2 | LÊ VĂN VỊ | 30/10/1977 | Nam | 030077019912 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 599 | C1 | C1-K10 T2 | ĐÀO KHẮC VIỆT | 19/03/2001 | Nam | 027201002278 | Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 600 | B.01 | B.01-K51 T2 | LÊ VĂN VIỆT | 12/09/1989 | Nam | 034089017976 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 601 | CE | CE-K55 T2 | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | 05/09/1990 | Nam | 033090011709 | Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An | LMHD | KT lần đầu |
| 602 | C1 | C1-K12 T2 | DƯƠNG QUANG VINH | 27/07/1997 | Nam | 033097009945 | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 603 | B | B-K70 T2 | HỨA KHÁNH VINH | 20/12/2003 | Nam | 020203002768 | Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn | LMHCD | KT lần đầu |
| 604 | D2 | D2-K34 T2 | TRƯƠNG QUANG VINH | 25/12/1974 | Nam | 030074003178 | Phường Chí Linh, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 605 | B.01 | B.01-K54 T2 | CAO THỊ VĨNH | 22/09/1991 | Nữ | 034191002380 | Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 606 | B.01 | B.01-K53 T2 | ĐẶNG QUỐC VÕ | 28/08/2000 | Nam | 033200000761 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 607 | C1 | C1-K08 T2 | ĐẶNG QUANG VƯƠNG | 19/08/1992 | Nam | 033092001946 | Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lại |
| 608 | C1 | C1-K12 T2 | HOÀNG VĂN VƯƠNG | 12/03/1995 | Nam | 030095015987 | Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 609 | B | B-K65 T2 | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | 05/07/1984 | Nam | 024084013655 | Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 610 | CE | CE-K54 T2 | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | 17/02/1995 | Nam | 034095008985 | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | M | KT lại |
| 611 | B.01 | B.01-K47 T2 | HỒ VĂN VƯỢNG | 10/04/1993 | Nam | 040093027457 | Xã Giai Xuân, Tỉnh Nghệ An | LMHCD | KT lại |
| 612 | B.01 | B.01-K56 T2 | ĐẶNG THỊ XUÂN | 26/12/1984 | Nữ | 030184007159 | Xã Yết Kiêu, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |
| 613 | B | B-K64 T2 | NGÔ THỊ XUYÊN | 08/10/1989 | Nữ | 027189005755 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | M | KT lại |
| 614 | CE | CE-K53 T2 | MAI VĂN XUYỀN | 04/09/1996 | Nam | 002096006714 | Xã Bằng Hành, Tỉnh Tuyên Quang | LM | KT lại |
| 615 | B | B-K68 T2 | BÙI KIM YẾN | 07/10/2001 | Nữ | 024301002512 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 616 | B.01 | B.01-K47 T2 | NGUYỄN THỊ YẾN | 04/09/1998 | Nữ | 034198000421 | Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | LMHCD | KT lần đầu |
| 617 | B.01 | B.01-K49 T2 | NGUYỄN THỊ THẢO YẾN | 31/10/2002 | Nữ | 024302005812 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | LMHCD | KT lần đầu |
| 618 | B.01 | B.01-K52 T2 | VƯƠNG THỊ HẢI YẾN | 29/08/2000 | Nữ | 030300001733 | Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng | LMHCD | KT lần đầu |